oboe d'amore
Định nghĩa
Danh từ: Một loại kèn ô-boa có âm vực thấp hơn ô-boa thông thường một quãng ba thứ; được sử dụng để biểu diễn nhạc Baroque.
Ví dụ sử dụng
- (Kèn oboe d'amore có âm thanh ấm áp, êm dịu, rất phù hợp cho nhạc Baroque.)
- (Nhiều nhà soạn nhạc như Bach đã viết những tác phẩm dành riêng cho kèn oboe d'amore.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oboe d'amore" trong dàn nhạc: Loại kèn này thường được dùng trong các tác phẩm Baroque để tạo ra âm sắc đặc biệt, mềm mại hơn ô-boa thường.
- The oboe d'amore's lower pitch gives it a distinctive voice in chamber music. (Âm vực thấp hơn của kèn oboe d'amore tạo cho nó một giọng điệu đặc biệt trong nhạc thính phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oboe (danh từ): Kèn ô-boa thông thường, có âm vực cao hơn.
- The oboe is often used to tune the orchestra. (Kèn ô-boa thường được dùng để chỉnh dây dàn nhạc.)
- Oboe da caccia (danh từ): Một loại kèn ô-boa cổ khác, có âm vực thấp hơn và hình dạng cong.
- The oboe da caccia was used in Baroque music for its rich, dark sound. (Kèn oboe da caccia được dùng trong nhạc Baroque vì âm thanh dày và tối của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Kèn ô-boa Baroque: Cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vai trò của nhạc cụ này trong âm nhạc Baroque.
- The Baroque oboe is similar to the oboe d'amore but has a different pitch. (Kèn ô-boa Baroque tương tự oboe d'amore nhưng có âm vực khác.)
Các cụm từ liên quan
- Chơi oboe d'amore: Hành động biểu diễn nhạc cụ này.
- She learned to play the oboe d'amore for the Baroque ensemble. (Cô ấy đã học chơi kèn oboe d'amore cho ban nhạc Baroque.)
Thành ngữ liên quan
- Âm thanh oboe d'amore: Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự ấm áp, dịu dàng.
- Her voice had the oboe d'amore's warmth, filling the room with calm. (Giọng cô ấy có sự ấm áp của kèn oboe d'amore, tràn ngập căn phòng với sự bình yên.)